插管 chā guǎn 插管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 插管 trong tiếng Việt (y học) đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản; ống (nội khí quản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan