Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提醒物

tí xǐng wù

提醒物 là gì?

提醒物 [tí xǐng wù] có nghĩa là lời nhắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提醒物 trong tiếng Việt

lời nhắc

Cách đọc và ghi nhớ 提醒物

提醒物 được đọc là tí xǐng wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời nhắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan