提调提調 tí diào 提调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提调 trong tiếng Việt giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan); lựa chọn và phân công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan