Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提调提調

tí diào

提调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提调 trong tiếng Việt

giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan); lựa chọn và phân công

Tra từ liên quan