Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提级提級

tí jí

提级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提级 trong tiếng Việt

một bậc lên; lên cấp tiếp theo

Tra từ liên quan