Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插入语插入語

chā rù yǔ

插入语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插入语 trong tiếng Việt

lời chèn vào

Tra từ liên quan