提醒
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
提醒 thường mang nghĩa “nhắc nhở”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 提醒, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lời nhắc
›提起tí qǐnhắc đến; nói đến; nhấc lên; nhặt lên; kích thích; nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)
›提赔tí péitrình báo yêu cầu bồi thường (thiệt hại, v.v.)
›提议tí yìđề xuất; gợi ý; đề nghị
›提速tí sùtăng tốc độ hành trình đã định; tăng tốc; đẩy nhanh tốc độ
›提述tí shùđề cập đến
›提车tí chēnhận xe (xe mới mua từ đại lý, xe sửa xong từ tiệm, xe thuê ở sân bay, v.v.)
›提领tí lǐngrút (tiền từ ATM)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.