Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提制提製

tí zhì

提制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提制 trong tiếng Việt

  1. tinh chế
  2. chiết xuất
Tra từ liên quan