Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插孔

chā kǒng

插孔 là gì?

插孔 [chā kǒng] có nghĩa là jack; ổ cắm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插孔 trong tiếng Việt

  1. jack
  2. ổ cắm

Cách đọc và ghi nhớ 插孔

插孔 được đọc là chā kǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “jack; ổ cắm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan