插画 là gì?
插画 [chā huà] có nghĩa là minh họa.
Nghĩa của từ 插画 trong tiếng Việt
minh họa
Cách đọc và ghi nhớ 插画
插画 được đọc là chā huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “minh họa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
插画 [chā huà] có nghĩa là minh họa.
minh họa
插画 được đọc là chā huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “minh họa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .