Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插班

chā bān

插班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插班 trong tiếng Việt

tham gia lớp học giữa chừng

Tra từ liên quan