提高
nâng cao; tăng; cải thiện
nâng cao; tăng; cải thiện
提高 thường mang nghĩa “Nâng cao, cải thiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “我要提高听力。” và chú ý vị trí của 提高 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữTôi muốn nâng cao kỹ năng nghe.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tăng tốc độ hành trình đã định; tăng tốc; đẩy nhanh tốc độ
›提头儿tí tóu rdẫn dắt
›提领tí lǐngrút (tiền từ ATM)
›提醒物tí xǐng wùlời nhắc
›提醒tí xǐngnhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
›提述tí shùđề cập đến
›提车tí chēnhận xe (xe mới mua từ đại lý, xe sửa xong từ tiệm, xe thuê ở sân bay, v.v.)
›提起精神tí qǐ jīng shenlên tinh thần; lấy can đảm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.