Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提起

tí qǐ

提起 là gì?

提起 [tí qǐ] có nghĩa là nhắc đến; nói đến; nhấc lên; nhặt lên; kích thích; nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提起 trong tiếng Việt

  1. nhắc đến
  2. nói đến
  3. nhấc lên
  4. nhặt lên
  5. kích thích
  6. nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 提起

提起 được đọc là tí qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhắc đến; nói đến; nhấc lên; nhặt lên; kích thích; nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan