Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插排

chā pái

插排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插排 trong tiếng Việt

ổ cắm điện nhiều lỗ

Tra từ liên quan