Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插脚插腳

chā jiǎo

插脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插脚 trong tiếng Việt

chen vào; xen vào; bóng gió chỉ việc chõ mũi vào chuyện của người khác; ngạnh

Tra từ liên quan