插口 chā kǒu 插口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 插口 trong tiếng Việt ổ cắm (cho phích điện); cắt ngang (người khác đang nói); chen vào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan