Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插播

chā bō

插播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插播 trong tiếng Việt

ngắt quãng chương trình (phát thanh hoặc truyền hình) để chèn quảng cáo, tin tức khẩn cấp, v.v.; đưa cuộc gọi vào chế độ chờ

Tra từ liên quan