Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
转差
zhuǎn chā

trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v

Cụm từ
转差率
zhuǎn chā lǜ

tỷ lệ trượt

Cụm từ
转产
zhuǎn chǎn

thay đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm mới

Cụm từ
专场
zhuān chǎng

buổi biểu diễn đặc biệt

Cụm từ
专长
zhuān cháng

chuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

Cụm từ
专车
zhuān chē

xe lửa (hoặc xe buýt, v.v.) đặc biệt (hoặc đặt trước); xe limousine; xe riêng dùng làm taxi đặt qua ứng dụng điện thoại

Cụm từ
转车
zhuàn chē

bàn xoay

Cụm từ
专程
zhuān chéng

cụ thể; đặc biệt (vì mục đích đó)

Cụm từ
转乘
zhuǎn chéng

chuyển đổi tàu xe, phương tiện như tàu hỏa, xe buýt, v.v

Cụm từ
转车台
zhuàn chē tái

bàn xoay

Cụm từ
转船
zhuǎn chuán

chuyển tàu

Cụm từ
转存
zhuǎn cún

chuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ

Cụm từ
转达
zhuǎn dá

truyền đạt; chuyển lời; giao tiếp

Cụm từ
转蛋
zhuǎn dàn

đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

Cụm từ
转导
zhuǎn dǎo

sự truyền dẫn

Cụm từ
转道
zhuǎn dào

đi đường vòng; đi qua đường

Cụm từ
赚大钱
zhuàn dà qián

kiếm được nhiều tiền

Cụm từ
赚得
zhuàn dé

kiếm được

Cụm từ
专递
zhuān dì

giao hàng đặc biệt; chuyển phát nhanh

Cụm từ
转抵
zhuǎn dǐ

chuyển đổi; trao đổi

Cụm từ
转递
zhuǎn dì

truyền đi; chuyển tiếp

Cụm từ
转调
zhuǎn diào

(âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác

Cụm từ
转动
zhuàn dòng

xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn; chuyển động xoay tròn

Cụm từ
转动惯量
zhuǎn dòng guàn liàng

mômen quán tính (cơ học)

Cụm từ
转动件
zhuàn dòng jiàn

rôto

Cụm từ
转动轴
zhuàn dòng zhóu

trục quay (cơ học); trục chính

Cụm từ
专断
zhuān duàn

hành động độc đoán; tự ý quyết định không hỏi ý kiến người khác

Cụm từ
转而
zhuǎn ér

chuyển sang (điều gì khác); chuyển sang

Cụm từ
转发
zhuǎn fā

truyền đi; chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu); chuyển lại; đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)

Cụm từ
转法轮
zhuǎn fǎ lún

truyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka (đĩa ném)

Cụm từ