Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
转帆
zhuǎn fān

đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió

Cụm từ
专访
zhuān fǎng

phỏng vấn chuyên đề; phỏng vấn đặc biệt; bài báo cáo đặc biệt dựa trên phỏng vấn đó

Cụm từ
Zhuàng

biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây

Từ vựng
zhuàng

làm mạnh; mạnh; mạnh mẽ

Từ vựng
zhuǎng

mập; mập mạp

Từ vựng
zhuāng

(phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn; trang điểm và trang phục sân khấu

Từ vựng
zhuàng

lượng từ cho tòa nhà; rèm xe ngựa (xưa)

Từ vựng
zhuāng

biến thể của 莊|庄[zhuang1]

Từ vựng
zhuāng

biến thể cũ của 莊|庄[zhuang1]

Từ vựng
zhuàng

chất phác; thật thà

Từ vựng
zhuàng

đâm vào; va vào; tình cờ gặp; va chạm

Từ vựng
zhuāng

gốc; cọc; lượng từ cho vật phẩm

Từ vựng
zhuàng

cáo buộc; kiện trạng; tình trạng; điều kiện; mạnh; mẽ; hình dạng

Từ vựng
Zhuàng

biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây

Từ vựng
zhuāng

biến thể của 妝|妆[zhuang1]

Từ vựng
zhuāng

biến thể Nhật Bản của 莊|庄

Từ vựng
zhuāng

nông trại; làng; trang viên; nơi kinh doanh; nhà cái (trong trò chơi cờ bạc); nghiêm trang hoặc trang trọng; điền sản của địa chủ (trong Trung Quốc thời phong kiến)

Từ vựng
zhuāng

trang sức; trang trí; mặc; quần áo; trang phục (của diễn viên trong vở kịch); đóng vai; giả vờ; lắp đặt; sửa chữa; gói (thứ gì vào túi); tải; đóng gói

Từ vựng
转干
zhuǎn gàn

trở thành cán bộ (ví dụ: thăng chức từ công nhân)

Cụm từ
撰稿
zhuàn gǎo

viết (bài để xuất bản)

Cụm từ
转告
zhuǎn gào

truyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp

Cụm từ
撰稿人
zhuàn gǎo rén

tác giả (của bản thảo)

Cụm từ
妆扮
zhuāng bàn

biến thể của 裝扮|装扮[zhuang1 ban4]

Cụm từ
装扮
zhuāng bàn

trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang

Cụm từ
装备
zhuāng bèi

trang bị

Cụm từ
装B
zhuāng bī

biến thể của 裝屄|装屄[zhuang1 bi1]

Từ vựng
装屄
zhuāng bī

tỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạo

Cụm từ
装逼
zhuāng bī

biến thể của 裝屄|装屄[zhuang1 bi1]

Cụm từ
装病
zhuāng bìng

giả ốm; giả bệnh

Cụm từ
撞车
zhuàng chē

đâm xe (vào xe khác); (bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột; (nội dung) giống nhau

Cụm từ