Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
zhuàn

biến thể cũ của 撰[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

biến thể cũ của 饌|馔[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

trói lại

Từ vựng
zhuān

biến thể của 專|专[zhuan1]

Từ vựng
zhuān

(tiếng địa phương) mề

Từ vựng
zhuàn

biến thể của 撰[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

kiếm tiền; thu lợi

Từ vựng
zhuǎn

biến thể tiếng Nhật của 轉|转

Từ vựng
zhuàn

quay; xoay; vòng quanh; đi dạo; lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm; lượng từ cho hành động lặp lại

Từ vựng
zhuān

tốt; giản dị

Từ vựng
zhuàn

thức ăn; cao lương mỹ vị

Từ vựng
zhuān

cá (nghĩa biến đổi: cá thu, cá cơm, cá nước ngọt)

Từ vựng
专案
zhuān àn

dự án

Cụm từ
转氨基酶
zhuǎn ān jī méi

amino transferase (enzym)

Cụm từ
专案经理
zhuān àn jīng lǐ

quản lý dự án

Cụm từ
转氨酶
zhuǎn ān méi

transferase (enzym)

Cụm từ
专案小组
zhuān àn xiǎo zǔ

đội đặc nhiệm

Cụm từ
专案组
zhuān àn zǔ

đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)

Cụm từ
抓挠
zhuā nao

gãi; nghịch ngợm; cãi nhau; vật lộn để làm; ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào

Cụm từ
专八
zhuān bā

TEM-8 hoặc Kỳ thi chuyên ngành tiếng Anh cấp 8, kỳ thi trình độ cao nhất cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trung Quốc (viết tắt của 英語專業八級考試|英语专业八级考试[Ying1 yu3 Zhuan1 ye4…

Viết tắt
转败为胜
zhuàn bài wéi shèng

chuyển bại thành thắng (thành ngữ); giành chiến thắng từ bờ vực thất bại

Thành ngữ
转背
zhuǎn bèi

quay lưng; quay lại; nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn

Cụm từ
转悲为喜
zhuǎn bēi wéi xǐ

biến buồn thành vui (thành ngữ)

Thành ngữ
转变
zhuǎn biàn

thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
转变过程
zhuǎn biàn guò chéng

quá trình thay đổi

Cụm từ
转变立场
zhuǎn biàn lì chǎng

thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm

Cụm từ
转笔刀
zhuàn bǐ dāo

gọt bút chì

Cụm từ
转播
zhuǎn bō

phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

Cụm từ
转步
zhuǎn bù

quay lại

Cụm từ
转侧
zhuǎn cè

thay đổi quan điểm; trở mình (trên giường)

Cụm từ