Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
重活儿
zhòng huó r

biến thể er hoá của 重活[zhong4 huo2]

Cụm từ
中级
zhōng jí

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Cụm từ
中继
zhōng jì

truyền tiếp; nhắc lại

Cụm từ
中脊
zhōng jǐ

sống núi giữa đại dương (địa chất)

Cụm từ
中计
zhòng jì

rơi vào bẫy; bị lừa

Cụm từ
终极
zhōng jí

tối thượng; cuối cùng

Cụm từ
重击
zhòng jī

đánh mạnh; thụi

Cụm từ
重价
zhòng jià

giá cao

Cụm từ
种加词
zhǒng jiā cí

(sinh học) tên gọi đặc hiệu

Cụm từ
中坚
zhōng jiān

cốt lõi; nòng cốt; xương sống

Cụm từ
中间
zhōng jiān

ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó

Cụm từ
重剑
zhòng jiàn

kiếm ba cạnh (đấu kiếm)

Cụm từ
中间层
zhōng jiān céng

tầng trung lưu

Cụm từ
中将
zhōng jiàng

trung tướng; phó đô đốc; thống chế không quân

Cụm từ
中江
Zhōng jiāng

huyện Zhongjiang ở Deyang 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
中奖
zhòng jiǎng

trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)

Cụm từ
中江县
Zhōng jiāng xiàn

huyện Zhongjiang ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
中间件
zhōng jiān jiàn

phần mềm trung gian

Cụm từ
中箭落马
zhòng jiàn luò mǎ

nghĩa đen: trúng tên và ngã ngựa; gặp thất bại nghiêm trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
中间路线
zhōng jiān lù xiàn

đường lối trung dung (trong chính trị)

Cụm từ
中间名
zhōng jiān míng

tên đệm; tên gọi thứ hai

Cụm từ
中间派
zhōng jiān pài

phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập

Cụm từ
中间人
zhōng jiān rén

người trung gian; người hòa giải

Cụm từ
中间人攻击
zhōng jiān rén gōng jī

(máy tính) tấn công người trung gian

Cụm từ
中间商
zhōng jiān shāng

người trung gian; nhà môi giới

Cụm từ
中间神经元
zhōng jiān shén jīng yuán

nơ-ron trung gian

Cụm từ
中间纤维
zhōng jiān xiān wéi

sợi trung gian

Cụm từ
中间音
zhōng jiān yīn

(ngữ âm) âm giữa

Cụm từ
中焦
zhōng jiāo

(Đông y) trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày)

Cụm từ
中介
zhōng jiè

làm trung gian; kết nối; trung gian; liên-; cơ quan; đại lý

Cụm từ