Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中间人中間人

zhōng jiān rén

中间人 là gì?

中间人 [zhōng jiān rén] có nghĩa là người trung gian; người hòa giải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中间人 trong tiếng Việt

  1. người trung gian
  2. người hòa giải

Cách đọc và ghi nhớ 中间人

中间人 được đọc là zhōng jiān rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người trung gian; người hòa giải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan