Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终极終極

zhōng jí

终极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终极 trong tiếng Việt

  1. tối thượng
  2. cuối cùng
Tra từ liên quan