中间派中間派 zhōng jiān pài 中间派 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中间派 trong tiếng Việt phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan