Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中间派中間派

zhōng jiān pài

中间派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中间派 trong tiếng Việt

phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập

Tra từ liên quan