Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
仲介
zhòng jiè

người trung gian; đại lý; môi giới

Cụm từ
终结
zhōng jié

kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)

Cụm từ
中介所
zhōng jiè suǒ

đại lý

Cụm từ
中介资料
zhōng jiè zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
重机关枪
zhòng jī guān qiāng

cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng

Cụm từ
重金
zhòng jīn

số tiền lớn

Cụm từ
中径
zhōng jìng

đường kính

Cụm từ
重晶石
zhòng jīng shí

barit (địa chất)

Cụm từ
中筋面粉
zhōng jīn miàn fěn

bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì

Cụm từ
重金属
zhòng jīn shǔ

kim loại nặng

Cụm từ
中继器
zhōng jì qì

bộ lặp

Cụm từ
重机枪
zhòng jī qiāng

súng máy hạng nặng

Cụm từ
终久
zhōng jiǔ

cuối cùng; rốt cuộc

Cụm từ
终究
zhōng jiū

cuối cùng; sau tất cả

Cụm từ
中纪委
Zhōng jì wěi

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI), tổ chức trong ĐCSTQ điều tra tham nhũng và sai phạm khác của cán bộ Đảng; viết tắt của 中共中央紀律檢查委員會|中共中央纪律检查委员会

Viết tắt
中继站
zhōng jì zhàn

trạm chuyển tiếp

Cụm từ
中继资料
zhōng jì zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
中局
zhōng jú

trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)

Cụm từ
中举
zhòng jǔ

đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Cụm từ
终局
zhōng jú

tàn cuộc; kết luận; kết quả; phần cuối của ván cờ

Cụm từ
中卷
zhōng juǎn

mực trưởng thành, thường dài hơn 15 cm với thân mảnh và vây hình thoi lớn (Đài Loan)

Cụm từ
忠君爱国
zhōng jūn ài guó

(thành ngữ) trung thành với quân vương và yêu nước

Thành ngữ
重卡
zhòng kǎ

xe tải nặng (viết tắt của 重型卡車|重型卡车)

Viết tắt
中看
zhōng kàn

ưa nhìn; cách phát âm Đài Loan [zhong4 kan4]

Cụm từ
中看不中用
zhōng kàn bù zhōng yòng

bề ngoài ấn tượng nhưng vô dụng

Cụm từ
中考
zhōng kǎo

kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông

Cụm từ
中肯
zhòng kěn

thích hợp; đúng lúc

Cụm từ
中科院
Zhōng kē yuàn

viết tắt của 中國社會科學院|中国社会科学院[Zhong1 guo2 She4 hui4 Ke1 xue2 yuan4], Viện Khoa học Trung Quốc (CAS)

Viết tắt
中空
zhōng kōng

rỗng; bên trong trống

Cụm từ
中空玻璃
zhōng kōng bō li

kính hai lớp

Cụm từ