Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中级中級

zhōng jí

中级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中级 trong tiếng Việt

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Tra từ liên quan