Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中坚中堅

zhōng jiān

中坚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中坚 trong tiếng Việt

cốt lõi; nòng cốt; xương sống

Tra từ liên quan