Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中间中間

zhōng jiān

中间 là gì?

中间 [zhōng jiān] có nghĩa là ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中间 trong tiếng Việt

  1. ở giữa
  2. bên trong
  3. ở giữa
  4. trong
  5. giữa
  6. trong số
  7. trong lúc
  8. trong khi đó

Cách đọc và ghi nhớ 中间

中间 được đọc là zhōng jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan