中间层 là gì?
中间层 [zhōng jiān céng] có nghĩa là tầng trung lưu.
Nghĩa của từ 中间层 trong tiếng Việt
tầng trung lưu
Cách đọc và ghi nhớ 中间层
中间层 được đọc là zhōng jiān céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng trung lưu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .