中间路线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
中间路线
đường lối trung dung (trong chính trị)
Giản thể中间路线
Phồn thể中間路線
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng