Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中计中計

zhòng jì

中计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中计 trong tiếng Việt

rơi vào bẫy; bị lừa

Tra từ liên quan