Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中脊

zhōng jǐ

中脊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中脊 trong tiếng Việt

sống núi giữa đại dương (địa chất)

Tra từ liên quan