Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中继中繼

zhōng jì

中继 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中继 trong tiếng Việt

truyền tiếp; nhắc lại

Tra từ liên quan