中间商 là gì?
中间商 [zhōng jiān shāng] có nghĩa là người trung gian; nhà môi giới.
Nghĩa của từ 中间商 trong tiếng Việt
- người trung gian
- nhà môi giới
Cách đọc và ghi nhớ 中间商
中间商 được đọc là zhōng jiān shāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người trung gian; nhà môi giới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .