Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
中控面板
zhōng kòng miàn bǎn

bảng điều khiển trung tâm; táp-lô trung tâm

Cụm từ
众口皆碑
zhòng kǒu jiē bēi

được mọi người khen ngợi

Cụm từ
众口难调
zhòng kǒu nán tiáo

khó làm hài lòng tất cả mọi người (thành ngữ)

Thành ngữ
众口铄金
zhòng kǒu shuò jīn

nghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ); nghĩa bóng: lời đồn đại của công chúng có thể che lấp sự thật; sự lan truyền tin đồn có thể làm rối loạn…

Thành ngữ
众口同声
zhòng kǒu tóng shēng

(mọi người) đồng lòng nhất trí (thành ngữ); nhất trí

Thành ngữ
重口味
zhòng kǒu wèi

hương vị mạnh (cay, mặn, v.v.); (về món ăn) hương vị đậm đà; (về người) có sở thích hương vị mạnh; (tiếng lóng) mãnh liệt; hardcore

Tiếng lóng xã hội
众口一词
zhòng kǒu yī cí

đồng lòng nhất trí; nhất trí

Cụm từ
种块
zhǒng kuài

củ giống

Cụm từ
肿块
zhǒng kuài

chỗ sưng; khối u; u bướu; cục

Cụm từ
钟馗
Zhōng Kuí

Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma); (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác

Cụm từ
中括号
zhōng kuò hào

dấu ngoặc vuông [ ] (toán học)

Cụm từ
中辣
zhōng là

cay; mức độ cay vừa

Cụm từ
重辣
zhòng là

rất cay

Cụm từ
终老
zhōng lǎo

sống những năm cuối đời

Cụm từ
中老年
zhōng lǎo nián

trung niên và người già

Cụm từ
中老年人
zhōng lǎo nián rén

người trung niên và cao tuổi

Cụm từ
种类
zhǒng lèi

loại; giống; hạng; danh mục; chủng loại; loài; thứ; lớp

Cụm từ
中乐透
zhòng lè tòu

trúng xổ số

Cụm từ
中坜
Zhōng lì

Thành phố Zhongli hoặc Chungli ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], phía bắc Đài Loan

Cụm từ
中立
zhōng lì

trung lập; tính trung lập

Cụm từ
重利
zhòng lì

lãi suất cao; lợi nhuận khổng lồ; coi trọng tiền bạc

Cụm từ
重力
zhòng lì

trọng lực

Cụm từ
中联办
Zhōng lián bàn

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông (viết tắt của 中央人民政府駐香港特別行政區聯絡辦公室|中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室[Zhong1 yang1 Ren2 min2 Zheng4 fu3…

Viết tắt
重量
zhòng liàng

trọng lượng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
重量单位
zhòng liàng dān wèi

đơn vị trọng lượng

Cụm từ
重量吨
zhòng liàng dūn

tấn trọng lượng chết

Cụm từ
中量级
zhōng liàng jí

hạng trung (quyền anh, v.v.)

Cụm từ
重量级
zhòng liàng jí

hạng nặng (quyền anh, v.v.)

Cụm từ
重量轻质
zhòng liàng qīng zhì

coi trọng lượng hơn chất lượng

Cụm từ
重量训练
zhòng liàng xùn liàn

huấn luyện thể hình (Đài Loan)

Cụm từ