Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中间件中間件

zhōng jiān jiàn

中间件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中间件 trong tiếng Việt

phần mềm trung gian

Tra từ liên quan