Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五子棋

wǔ zǐ qí

五子棋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五子棋 trong tiếng Việt

trò chơi xếp năm quân giống cờ caro); Nhật Bản: gomoku; cờ caro

Tra từ liên quan