Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
乌嘴柳莺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

乌嘴柳莺

wū zuǐ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mỏ lớn (Phylloscopus magnirostris)

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể乌嘴柳莺
Phồn thể烏嘴柳鶯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

4 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 4 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4
Chữ 乌Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 嘴Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 柳Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 莺Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

1 nghĩa
  1. (loài chim ở Trung Quốc) chích lá mỏ lớn (Phylloscopus magnirostris)
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 乌 · 嘴 · 柳 · 莺

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

乌七八糟wū qī bā zāomọi thứ lộn xộn (thành ngữ); bừa bộn kinh khủng; tục tĩu; bẩn thỉu; dơ dáy乌亮wū liàngđen bóng; đen nhánh乌什Wū shíhuyện Uchturpan (Uqturpan) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương phía tây乌什塔拉Wū shí tǎ lāthôn Hui Wushitala trong Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2…乌什塔拉回族乡Wū shí tǎ lā Huí zú xiāngthôn Hui Wushitala trong Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2…乌什塔拉乡Wū shí tǎ lā xiāngxã Wushitala, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4…乌什县Wū shí xiànhuyện Uchturpan (Uqturpan nahiyisi) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], phía tây Tân…乌伊岭Wū yī lǐngquận Wuyiling của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang乌伊岭区Wū yī lǐng qūquận Wuyiling của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang乌来Wū láiquận Wulai ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan嘴上没毛,办事不牢zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láotrẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)嘴上无毛,办事不牢zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láoxem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]