Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
通行税
tōng xíng shuì

phí cầu đường

Cụm từ
通行无阻
tōng xíng wú zǔ

qua lại không bị cản trở; đi qua mà không bị ngăn cản

Cụm từ
同性相斥
tóng xìng xiāng chì

các cực giống nhau thì đẩy nhau; (nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau

Cụm từ
同型性
tóng xíng xìng

đồng cấu

Cụm từ
通行证
tōng xíng zhèng

giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn

Cụm từ
痛心疾首
tòng xīn jí shǒu

cay đắng và căm hận (thành ngữ); đau buồn và than khóc (về điều gì đó)

Thành ngữ
通信技术
tōng xìn jì shù

công nghệ truyền thông

Cụm từ
通信量
tōng xìn liàng

khối lượng thông tin liên lạc

Cụm từ
通心面
tōng xīn miàn

mì ống

Cụm từ
通信密度
tōng xìn mì dù

mật độ thông tin liên lạc

Cụm từ
同心同德
tóng xīn tóng dé

đồng lòng đồng sức (thành ngữ)

Thành ngữ
通信网络
tōng xìn wǎng luò

mạng lưới truyền thông

Cụm từ
通信卫星
tōng xìn wèi xīng

vệ tinh truyền thông

Cụm từ
同心县
Tóng xīn xiàn

huyện Đồng Tâm ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Cụm từ
通信线路
tōng xìn xiàn lù

đường truyền thông

Cụm từ
通信协定
tōng xìn xié dìng

giao thức truyền thông

Cụm từ
同心协力
tóng xīn xié lì

cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức; cùng nhau làm việc; như một người

Thành ngữ
通信中心
tōng xìn zhōng xīn

trung tâm thông tin liên lạc

Cụm từ
铜锈
tóng xiù

gỉ đồng

Cụm từ
铜锈层
tóng xiù céng

lớp gỉ đồng

Cụm từ
铜臭味
tóng xiù wèi

tư tưởng coi trọng lợi nhuận trên hết; tham tiền

Cụm từ
通许
Tōng xǔ

huyện Tongxu ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
同学
tóng xué

học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]

Cụm từ
通学
tōng xué

đi học ban ngày

Cụm từ
通讯
tōng xùn

truyền thông; tin tức; phóng sự; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
通讯处
tōng xùn chù

địa chỉ liên hệ

Cụm từ
通讯地址
tōng xùn dì zhǐ

địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện

Cụm từ
通讯行业
tōng xùn háng yè

ngành công nghiệp truyền thông

Cụm từ
通讯录
tōng xùn lù

sổ địa chỉ; danh bạ

Cụm từ
通讯社
tōng xùn shè

hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)

Cụm từ