通信卫星
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
通信卫星
vệ tinh truyền thông
Giản thể通信卫星
Phồn thể通信衛星
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng