Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通许通許

Tōng xǔ

通许 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通许 trong tiếng Việt

huyện Tongxu ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Tra từ liên quan