通讯通訊 tōng xùn 通讯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通讯 trong tiếng Việt truyền thông; tin tức; phóng sự; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan