Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通讯通訊

tōng xùn

通讯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通讯 trong tiếng Việt

truyền thông; tin tức; phóng sự; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan