Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通信密度

tōng xìn mì dù

通信密度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通信密度 trong tiếng Việt

mật độ thông tin liên lạc

Tra từ liên quan