Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
同一挂
tóng yī guà

(khẩu ngữ) có nhiều điểm chung (với ai đó); hòa hợp với nhau

Khẩu ngữ
统一规划
tǒng yī guī huà

chương trình tích hợp

Cụm từ
统一口径
tǒng yī kǒu jìng

thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một

Cụm từ
统一码
tǒng yī mǎ

Unicode

Cụm từ
同音
tóng yīn

(âm nhạc) đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa

Cụm từ
痛饮
tòng yǐn

uống thỏa thích

Cụm từ
同音词
tóng yīn cí

từ đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa

Cụm từ
同音字
tóng yīn zì

chữ Hán phát âm giống nhau (với chữ khác)

Cụm từ
统一社会信用代码
tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ

mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
统一思想
tǒng yī sī xiǎng

cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích

Cụm từ
统一体
tǒng yī tǐ

toàn thể; thực thể đơn lẻ

Cụm từ
统一性
tǒng yī xìng

tính thống nhất

Cụm từ
统一新罗
tǒng yī Xīn luó

Tân La thống nhất (658-935), vương quốc Triều Tiên

Cụm từ
同义语
tóng yì yǔ

từ đồng nghĩa

Cụm từ
统一战线
tǒng yī zhàn xiàn

mặt trận thống nhất

Cụm từ
统一战线工作部
Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù

Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)

Cụm từ
统一招生
tǒng yī zhāo shēng

kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia

Cụm từ
同义字
tóng yì zì

từ đồng nghĩa

Cụm từ
统一资源
tǒng yī zī yuán

tài nguyên thống nhất

Cụm từ
统一资源定位
tǒng yī zī yuán dìng wèi

định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
统一资源定位符
tǒng yī zī yuán dìng wèi fú

định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
通用
tōng yòng

sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.); được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.); (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau

Cụm từ
通用串行总线
tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn

Universal Serial Bus, USB (máy tính)

Cụm từ
通用电器
Tōng yòng Diàn qì

General Electric (GE)

Cụm từ
通用电气
Tōng yòng Diàn qì

General Electric (GE)

Cụm từ
通用汉字标准交换码
Tōng yòng Hàn zì Biāo zhǔn Jiāo huàn mǎ

Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia…

Viết tắt
通用码
Tōng yòng mǎ

Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia…

Viết tắt
通用拼音
tōng yòng pīn yīn

hệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003

Cụm từ
通用汽车
Tōng yòng Qì chē

công ty General Motors

Cụm từ
通用汽车公司
Tōng yòng Qì chē Gōng sī

General Motors

Cụm từ