Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同学同學

tóng xué

同学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同学 trong tiếng Việt

học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]

Tra từ liên quan