同学同學 tóng xué 同学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同学 trong tiếng Việt học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan