Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通心面通心麵

tōng xīn miàn

通心面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通心面 trong tiếng Việt

mì ống

Tra từ liên quan