Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
桐乡
Tóng xiāng

Tongxiang, thành phố cấp huyện ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
通向
tōng xiàng

dẫn đến

Cụm từ
铜像
tóng xiàng

tượng đồng; LT:座[zuo4]

Cụm từ
同乡亲故
tóng xiāng qīn gù

đồng hương (từ cùng một làng); mọi người ở quê nhà

Cụm từ
桐乡市
Tóng xiāng shì

Tongxiang, thành phố cấp huyện ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
统销
tǒng xiāo

độc quyền kinh doanh của nhà nước

Cụm từ
通宵
tōng xiāo

cả đêm; suốt đêm

Cụm từ
通晓
tōng xiǎo

thành thạo (một việc gì đó); hiểu biết tường tận

Cụm từ
通霄
Tōng xiāo

trấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
通宵达旦
tōng xiāo dá dàn

qua đêm đến sáng (thành ngữ); cả đêm dài; ngày và đêm

Thành ngữ
通霄镇
Tōng xiāo zhèn

trấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
同心
tóng xīn

đồng lòng; đoàn kết; đồng tâm

Cụm từ
痛心
tòng xīn

đau buồn; đau đớn

Cụm từ
童心
tóng xīn

trái tim trẻ thơ; sự ngây thơ của trẻ nhỏ

Cụm từ
通信
tōng xìn

trao đổi thư từ; giao tiếp; truyền thông

Cụm từ
通心菜
tōng xīn cài

xem 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ
通信地址
tōng xìn dì zhǐ

địa chỉ thư tín

Cụm từ
通心粉
tōng xīn fěn

mì ống

Cụm từ
通信服务
tōng xìn fú wù

dịch vụ truyền thông

Cụm từ
通信负载
tōng xìn fù zài

tải truyền thông

Cụm từ
同性
tóng xìng

cùng tính chất; đồng tính

Cụm từ
同行
tóng xíng

đồng hành

Cụm từ
童星
tóng xīng

ngôi sao nhí

Cụm từ
通行
tōng xíng

đi qua; thông qua; được sử dụng chung

Cụm từ
同性爱
tóng xìng ài

đồng tính

Cụm từ
痛性痉挛
tòng xìng jìng luán

chuột rút (cơ)

Cụm từ
同性恋
tóng xìng liàn

đồng tính; người đồng tính; tình yêu đồng tính

Cụm từ
同性恋恐惧症
tóng xìng liàn kǒng jù zhèng

chứng sợ đồng tính

Cụm từ
同性恋者
tóng xìng liàn zhě

người đồng tính

Cụm từ
同型配子
tóng xíng pèi zǐ

giao tử đồng hình

Cụm từ