通信协定
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
通信协定
giao thức truyền thông
Giản thể通信协定
Phồn thể通信協定
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng