Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通信协定通信協定

tōng xìn xié dìng

通信协定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通信协定 trong tiếng Việt

giao thức truyền thông

Tra từ liên quan