通讯行业通訊行業 tōng xùn háng yè 通讯行业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通讯行业 trong tiếng Việt ngành công nghiệp truyền thông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan