Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
软座
ruǎn zuò

ghế mềm (trên tàu hoặc thuyền)

Cụm từ
软组织
ruǎn zǔ zhī

mô mềm

Cụm từ
乳白
rǔ bái

trắng sữa; màu kem

Cụm từ
乳白色
rǔ bái sè

trắng sữa

Cụm từ
乳白天空
rǔ bái tiān kōng

trắng xóa

Cụm từ
蠕变
rú biàn

biến dạng chậm (khoa học vật liệu)

Cụm từ
入禀
rù bǐng

nộp đơn (pháp luật)

Cụm từ
如臂使指
rú bì shǐ zhǐ

như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ); một cách tự do và dễ dàng; kiểm soát hoàn hảo

Thành ngữ
乳钵
rǔ bō

cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)

Cụm từ
乳哺
rǔ bǔ

(văn học) cho trẻ bú sữa mẹ

Cụm từ
乳部
rǔ bù

Cụm từ
入不敷出
rù bù fū chū

thu không đủ chi; không thể trang trải cuộc sống

Cụm từ
乳草
rǔ cǎo

cây bông tai (chi Asclepias)

Cụm từ
如草
rú cǎo

như cỏ

Cụm từ
如厕
rú cè

đi vệ sinh

Cụm từ
入场
rù chǎng

vào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v

Cụm từ
入场费
rù chǎng fèi

phí vào cửa

Cụm từ
入场券
rù chǎng quàn

vé vào cửa

Cụm từ
入场式
rù chǎng shì

lễ nhập trường; diễu hành khai mạc

Cụm từ
入超
rù chāo

thâm hụt thương mại; thặng dư nhập khẩu

Cụm từ
汝城
Rǔ chéng

huyện Rucheng ở Chenzhou 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
汝城县
Rǔ chéng xiàn

huyện Rucheng ở Chenzhou 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
乳齿
rǔ chǐ

răng sữa; răng mọc tạm thời; răng em bé

Cụm từ
如痴如醉
rú chī rú zuì

(thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngất

Thành ngữ
蠕虫
rú chóng

giun, sâu bọ

Cụm từ
如初
rú chū

như trước; như mọi khi

Cụm từ
褥疮
rù chuāng

loét do tì đè

Cụm từ
如出一辙
rú chū yī zhé

hoàn toàn giống nhau; không có gì khác biệt

Cụm từ
如此
rú cǐ

như thế; như vậy; như là

Cụm từ
如此这般
rú cǐ zhè bān

thế này thế nọ; như thế này

Cụm từ