Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入场券入場券

rù chǎng quàn

入场券 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入场券 trong tiếng Việt

vé vào cửa

Tra từ liên quan